Estonia
Thế giới
Đội tuyển bóng đá nam quốc gia Estonia (tiếng Estonia: Eesti Jalgpallikoondis) đại diện cho Estonia trong các trận đấu bóng đá quốc tế và được kiểm soát bởi Hiệp hội Bóng đá Estonia, cơ quan điều hành bóng đá tại Estonia ...
Cho xem nhiều hơn
Estonia Resultados mais recentes
TTG
30/03/26
13:30
Rwanda
Estonia
2
0
DKT (HP)
27/03/26
12:00
Kenya
Estonia
1
(4)
1
(5)
TTG
18/11/25
12:00
Síp
Estonia
2
4
TTG
13/11/25
12:00
Na Uy
Estonia
4
1
TTG
14/10/25
12:00
Estonia
Moldova
1
1
TTG
11/10/25
14:45
Estonia
Ý
1
3
TTG
09/09/25
12:00
Estonia
Andorra
0
0
TTG
05/09/25
14:45
Ý
Estonia
5
0
TTG
09/06/25
14:45
Estonia
Na Uy
0
1
TTG
06/06/25
14:45
Estonia
Israel
1
3
Estonia Lịch thi đấu
06/06/26
11:00
Estonia
Quần đảo Faeroe
26/09/26
12:00
Iceland
Estonia
29/09/26
14:45
Bulgaria
Estonia
03/10/26
12:00
Estonia
Luxembourg
06/10/26
14:45
Estonia
Iceland
13/11/26
14:45
Luxembourg
Estonia
16/11/26
12:00
Estonia
Bulgaria
Mùa Thống Kê
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
5
0
2
3
3:8
-5
2
0.40
Phong độ sân khách
5
1
1
3
6:14
-8
4
0.80
Phong độ tổng thể
10
1
3
6
9:22
-13
6
0.60
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
5
1
3
1
2:3
-1
6
1.20
Phong độ sân khách
5
1
3
1
2:2
0
6
1.20
Phong độ tổng thể
10
2
6
2
4:5
-1
12
1.20
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
5
0
2
3
1:5
-4
2
0.40
Phong độ sân khách
5
1
0
4
4:12
-8
3
0.60
Phong độ tổng thể
10
1
2
7
5:17
-12
5
0.50
Ghi Bàn
Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
0.90
0.60
1.20
Phút / bàn thắng ghi
100
150
75
Trên 0.5
60%
60%
60%
Trên 1.5
10%
0%
20%
Trên 2.5
10%
0%
20%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
10%
0%
20%
Đội dầu tiên ghi bàn
20%
40%
0%
Không ghi được bàn thắng
40%
40%
40%
Điểm số cao nhất trong một trận
4
1
4
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
2
2
0
Phạt dền trong một trận
20%
40%
0%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.40
0.40
0.40
Ghi bàn trong 1H
40%
40%
40%
Thất bại ghi bàn 1H
60%
60%
60%
1H Bàn thắng ghi
4
2
2
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.50
0.20
0.80
Ghi bàn trong 2H
30%
20%
40%
Thất bại hhi bàn 2H
70%
80%
60%
2H Bàn thắng ghi
5
1
4
Bàn thua
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
2.20
1.60
2.80
Phút / bàn thủng lưới
41’
56’
32’
Giữ sạch lưới %
10%
20%
0%
Trên 0.5
90%
80%
100%
Trên 1.5
60%
40%
80%
Trên 2.5
40%
40%
40%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
5
3
5
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.50
0.60
0.40
Giữ sạch lưới 1H
6%
3%
3%
1h goals conceded
5
3
2
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
1.70
1.00
2.40
Giữ sạch lưới 2H
1%
1%
0%
2H Bàn thua
17
5
12
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
3.10
2.20
4.00
Trên 0.5
90%
80%
100%
Trên 1.5
80%
60%
100%
Trên 2.5
50%
40%
60%
Trên 3.5
50%
40%
60%
Trên 4.5
30%
0%
60%
Trên 5.5
10%
0%
20%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
10%
20%
0%
Dưới 1.5
20%
40%
0%
Dưới 2.5
50%
60%
40%
Dưới 3.5
50%
60%
40%
Dưới 4.5
70%
100%
40%
Dưới 5.5
90%
100%
80%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
0.90
1.00
0.80
Trên 0.5 1H
60%
60%
60%
Trên 1.5 1H
30%
40%
20%
Trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
40%
40%
40%
Dưới 1.5 1H
70%
60%
80%
Dưới 2.5 1H
100%
100%
100%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
2.20
1.20
3.20
Trên 0.5 2H
90%
80%
100%
Trên 1.5 2H
50%
40%
60%
Trên 2.5 2H
30%
0%
60%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
10%
20%
0%
Dưới 1.5 2H
50%
60%
40%
Dưới 2.5 2H
70%
100%
40%
CDG thống kê
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
60%
60%
60%
CDG cả hai hiệp
10%
0%
20%
CDG và thắng
10%
0%
20%
CDG và hòa
20%
20%
20%
CDG và thua
30%
40%
20%
CDG và trên 2.5 (có/có)
40%
40%
40%
CDG và trên 2.5 (không/có)
10%
0%
20%
CDG và trên 3.5 (có/có)
40%
40%
40%
CDG và trên 3.5 (không/có)
10%
0%
20%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
20%
20%
20%
CDG 2H
30%
20%
40%
CDG 1H và 2H (có/có)
10%
0%
20%
CDG 1H và 2H (có/không)
10%
20%
0%
CDG 1H và 2H (không/có)
20%
20%
20%
CDG 1H và 2H (không/không)
60%
60%
60%
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
10 phút
15 phút
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
10%
0%
10%
11 - 20 phút
20%
10%
10%
21 - 30 phút
0%
0%
0%
31 - 40 phút
20%
10%
20%
41 - 50 phút
20%
10%
20%
51 - 60 phút
40%
0%
40%
61 - 70 phút
40%
10%
40%
71 - 80 phút
30%
20%
20%
81 - 90+ phút
50%
20%
30%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
20%
10%
10%
31 - 45+ phút
10%
0%
10%
46 - 60+ phút
30%
20%
20%
46 - 60 phút
60%
0%
60%
61 - 75 phút
60%
10%
60%
76 - 90+ phút
70%
40%
30%
Kèo Chấp Thống Kê
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
80%
100%
60%
+1.5
50%
60%
40%
+0.5
40%
40%
40%
-0.5
10%
0%
20%
-1.5
10%
0%
20%
-2.5
0%
0%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
90%
80%
100%
+0.5
80%
80%
80%
-0.5
20%
20%
20%
-1.5
0%
0%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
70%
80%
60%
+0.5
30%
40%
20%
-0.5
10%
0%
20%
-1.5
10%
0%
20%
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
1.90
3.00
0.80
Đội thẻ trung bình
1.10
1.60
0.60
Thẻ chống lại trung bình %
0.80
1.40
0.20
Chiến thắng
30%
40%
20%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
90%
80%
100%
Chấp -0.5
30%
40%
20%
Chấp -1.5
10%
0%
20%
Trên 0.5
50%
80%
20%
Trên 1.5
40%
60%
20%
Trên 2.5
30%
40%
20%
Trên 3.5
30%
40%
20%
Trên 4.5
20%
40%
0%
Trên 5.5
10%
20%
0%
Trên 6.5
10%
20%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
19
15
4
Cao nhất trong một trận
7
7
4
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
0.70
1.20
0.20
Đội thẻ trung bình 1H
0.40
0.60
0.20
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.30
0.60
0
Chiến thắng 1H
20%
20%
20%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
90%
80%
100%
Chấp -0.5
20%
20%
20%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
30%
40%
20%
Trên 1.5
20%
40%
0%
Trên 2.5
20%
40%
0%
Đội thẻ trên 0.5
30%
40%
20%
Đội thẻ trên 1.5
10%
20%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
20%
40%
0%
Thẻ chống lại trên 1.5
10%
20%
0%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
1.20
1.80
0.60
Đội thẻ trung bình 2H
0.70
1.00
0.40
Thẻ chống lại trung bình 2H
0.50
0.80
0.20
Chiến thắng 2H
20%
20%
20%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
20%
20%
20%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
50%
80%
20%
Trên 1.5
40%
60%
20%
Trên 2.5
20%
20%
20%
Trên 3.5
10%
20%
0%
Đội thẻ trên 0.5
50%
80%
20%
Đội thẻ trên 1.5
20%
20%
20%
team cards over 2.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
40%
60%
20%
Thẻ chống lại trên 1.5
10%
20%
0%
cards against over 2.5
0%
0%
0%
Phạt Góc Thống Kê
Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
5.20
5.80
4.60
Đội phạt góc trung bình
1.30
2.00
0.60
Phạt góc chống lại trung bình
3.90
3.80
4.00
Chiến thắng
0%
0%
0%
Handicap +2.5
70%
80%
60%
Handicap +1.5
70%
80%
60%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
50%
60%
40%
Trên 7.5
40%
40%
40%
Trên 8.5
20%
20%
20%
Trên 9.5
20%
20%
20%
Trên 10.5
10%
0%
20%
Trên 11.5
10%
0%
20%
Trên 12.5
10%
0%
20%
Trên 13.5
10%
0%
20%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
3.50
4.00
3.00
Đội phạt góc trung bình 1H
0.90
1.20
0.60
Phạt góc chống lại trung bình 1H
2.60
2.80
2.40
Chiến thắng 1H
20%
40%
0%
Handicap +2.5
70%
80%
60%
Handicap +1.5
60%
60%
60%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
40%
40%
40%
Trên 5.5
40%
40%
40%
Trên 6.5
30%
40%
20%
Đội phạt góc trên 2.5
20%
20%
20%
Đội phạt góc trên 3.5
10%
20%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
40%
40%
40%
Phạt góc chống lại trên 3.5
30%
20%
40%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
1.70
1.80
1.60
Đội phạt góc trung bình 2H
0.40
0.80
0
Phạt góc chống lại trung bình 2H
1.30
1.00
1.60
Chiến thắng 2H
10%
20%
0%
Handicap +2.5
90%
100%
80%
Handicap +1.5
70%
80%
60%
Handicap -1.5
10%
20%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
10%
0%
20%
Trên 5.5
10%
0%
20%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
20%
20%
20%
Phạt góc chống lại trên 3.5
10%
0%
20%
Estonia Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 8:5 | 3 | 6 | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:1 | 3 | 6 | |
| 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 2 | 3 | |
| 4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 1 | 3 | |
| 5 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 1 | 3 | |
| 6 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 1 | 3 | |
| 7 | 2 | 1 | 1 | 0 | 6:6 | 0 | 3 | |
| 8 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:2 | -1 | 3 | |
| 9 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 0 | 1 | |
| 10 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 0 | 1 | |
| 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | |
| 36 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | -1 | 0 | |
| 37 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | -1 | 0 | |
| 38 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | -2 | 0 | |
| 39 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0:6 | -6 | 0 |
Estonia Biệt đội
No data for selected season